Trong hoạt động kinh doanh hiện nay, hóa đơn thương mại và hóa đơn GTGT là hai loại hóa đơn phổ biến và quan trọng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp hoạt động trong và ngoài nước. Việc hiểu rõ hóa đơn thương mại là gì và hóa đơn giá trị gia tăng là gì cũng như sự khác biệt giữa hóa đơn thương mại và hóa đơn GTGT sẽ giúp doanh nghiệp áp dụng đúng quy định, đảm bảo tính pháp lý và tối ưu chi phí. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các đặc điểm, quy định lập hóa đơn GTGT theo Thông tư 39/2014/TT-BTC và Nghị định 123/2020/NĐ-CP, đồng thời hướng dẫn cách lập, kê khai, lưu trữ hóa đơn hiệu quả trong hoạt động xuất khẩu và khu phi thuế quan.
Định nghĩa hóa đơn thương mại và hóa đơn giá trị gia tăng
Để nắm rõ bản chất và phạm vi áp dụng của hai loại hóa đơn, trước hết cần hiểu đúng định nghĩa cơ bản:
Hóa đơn thương mại là gì?
Hóa đơn thương mại (commercial invoice) là chứng từ do người bán lập trong các giao dịch thương mại quốc tế. Hóa đơn này thể hiện đầy đủ thông tin về hàng hóa, giá trị giao dịch, điều kiện giao dịch giữa bên bán và bên mua. Nó được sử dụng làm căn cứ để thực hiện các thủ tục hải quan, tính thuế xuất nhập khẩu và các chi phí liên quan khác. Hóa đơn thương mại không có mẫu bắt buộc, nhưng phải đảm bảo cung cấp các thông tin cần thiết theo quy định của luật quốc tế và các thỏa thuận giữa các bên.
Hóa đơn giá trị gia tăng là gì?
Hóa đơn giá trị gia tăng hay còn gọi là hóa đơn đỏ, là loại hóa đơn do người bán lập nhằm ghi nhận việc bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ trong lãnh thổ Việt Nam và được sử dụng để kê khai thuế GTGT. Hóa đơn GTGT có mẫu mã, nội dung bắt buộc theo quy định cụ thể, bao gồm thông tin về thuế suất, tiền thuế GTGT và tổng số tiền phải thanh toán. Đây là chứng từ quan trọng phục vụ việc tính toán, kê khai và nộp thuế GTGT theo đúng quy định của pháp luật.
Điểm giống nhau giữa hai loại hóa đơn
Mặc dù phục vụ các mục đích và phạm vi khác nhau, hóa đơn thương mại và hóa đơn giá trị gia tăng vẫn có những điểm chung cơ bản dưới đây:
- Đều lập sau khi hoàn tất giao dịch mua bán: Cả hai loại hóa đơn đều được người bán lập sau khi giao dịch mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ đã hoàn tất, nhằm xác nhận và ghi nhận các thông tin liên quan.
- Đều ghi nhận đầy đủ thông tin bên bán, bên mua và chi tiết giao dịch: Cả hai hóa đơn đều phản ánh thông tin chính xác về người bán, người mua, tên hàng hóa/dịch vụ, số lượng, giá trị, và các điều khoản liên quan.
- Đều có chức năng thanh toán và xác định số tiền phải thanh toán: Đây là căn cứ để bên mua thanh toán cho bên bán theo đúng thỏa thuận, đồng thời xác định rõ số tiền giao dịch.
- Đều có thể dùng để đối chiếu với hợp đồng và chứng từ liên quan: Hóa đơn thương mại và hóa đơn GTGT đều là chứng từ quan trọng để kiểm tra tính trung thực và chính xác của các giao dịch, giúp các bên thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính, pháp lý.
Điểm khác nhau giữa hóa đơn thương mại và GTGT
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp nhận diện rõ sự khác biệt giữa hai loại hóa đơn:
| Tiêu chí | Hóa đơn thương mại | Hóa đơn giá trị gia tăng (GTGT) |
|---|---|---|
| Bản chất và phạm vi áp dụng | Liên quan đến giao dịch quốc tế, chủ yếu phục vụ thủ tục xuất nhập khẩu và giao dịch thương mại quốc tế. | Liên quan đến việc khai thuế GTGT trong nước, vận tải quốc tế, xuất khẩu và hoạt động trong khu phi thuế quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. |
| Phạm vi sử dụng | Chủ yếu sử dụng trong các giao dịch xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế. | Áp dụng rộng rãi cho hoạt động mua bán nội địa, vận tải quốc tế, xuất khẩu và khu phi thuế quan. |
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu trong giao dịch quốc tế. | Doanh nghiệp kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ hoặc trực tiếp, theo quy định của pháp luật thuế. |
| Mẫu và nội dung | Không bắt buộc thể hiện rõ thuế GTGT; có thêm các nội dung như điều khoản thanh toán, phương thức vận chuyển. | Cần ghi rõ mức thuế suất GTGT, tiền thuế GTGT, tổng thanh toán có thuế; không cần ghi thông tin về cách vận chuyển hay điều khoản thanh toán. |
Nội dung bắt buộc trên hóa đơn GTGT và quy định liên quan
Hóa đơn giá trị gia tăng phải đảm bảo đầy đủ các nội dung bắt buộc nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý và quản lý thuế của Nhà nước:
- Thành tiền chưa thuế: Giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ chưa bao gồm thuế GTGT.
- Thuế suất GTGT: Mức thuế suất áp dụng cho từng loại hàng hóa hoặc dịch vụ, ví dụ 0%, 5%, 10% tùy theo quy định.
- Tiền thuế GTGT: Số tiền thuế GTGT được tính dựa trên thành tiền chưa thuế và thuế suất tương ứng.
- Tổng thanh toán có thuế: Tổng số tiền người mua phải thanh toán, bao gồm giá trị hàng hóa/dịch vụ và tiền thuế GTGT.
Việc lập hóa đơn GTGT phải tuân thủ đầy đủ các quy định tại Thông tư 39/2014/TT-BTC về hướng dẫn thi hành luật thuế GTGT và Nghị định 123/2020/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ. Các quy định này bao gồm việc sử dụng mẫu hóa đơn, hình thức hóa đơn điện tử, thời hạn lập hóa đơn, và xử lý khi có sai sót trên hóa đơn.

Hướng dẫn lập, kê khai và lưu trữ hóa đơn
Để đảm bảo tính hợp pháp và khai thuế chính xác, doanh nghiệp cần tuân thủ các hướng dẫn về lập, kê khai và lưu trữ hóa đơn GTGT như sau:
Mẫu hóa đơn và quy trình kê khai thuế
Hóa đơn GTGT được lập theo mẫu quy định, phổ biến nhất là Mẫu số 01/GTGT. Mẫu hóa đơn này có bố cục rõ ràng, bao gồm các phần thông tin về người bán, người mua, chi tiết hàng hóa, dịch vụ, thuế suất và tiền thuế GTGT. Doanh nghiệp phải sử dụng mẫu hóa đơn đúng quy định và kê khai thuế trên cơ sở hóa đơn đã lập.
Quy trình kê khai thuế GTGT bao gồm khai báo các thông tin trên tờ khai thuế, đối chiếu với hóa đơn phát hành và lưu giữ chứng từ liên quan theo đúng thời hạn quy định. Kê khai thuế đúng hạn giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt và đảm bảo quyền lợi về thuế.
Lưu trữ và đảm bảo xác thực hóa đơn
Doanh nghiệp có thể lưu trữ hóa đơn GTGT dưới dạng bản giấy hoặc chứng từ điện tử. Theo quy định, thời gian lưu trữ hóa đơn tối thiểu là 10 năm kể từ ngày lập hóa đơn. Việc lưu trữ phải đảm bảo tính nguyên vẹn, dễ dàng truy xuất và bảo mật thông tin.
Đối với hóa đơn điện tử, doanh nghiệp cần sử dụng hệ thống phần mềm đáp ứng các tiêu chuẩn về bảo mật và xác thực, đồng thời tuân thủ quy định về giao dịch điện tử. Việc lưu trữ và quản lý hóa đơn hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc kiểm tra, đối chiếu và xử lý khi có các yêu cầu kiểm toán hoặc thanh tra.
ATS Giới thiệu công ty kế toán ATS chuyên xử lý kế toán doanh nghiệp
Công ty kế toán ATS tự hào là đơn vị chuyên nghiệp trong lĩnh vực xử lý kế toán doanh nghiệp, đặc biệt là các dịch vụ liên quan đến hóa đơn GTGT, khai thuế và tư vấn kế toán cho doanh nghiệp.
Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc về các quy định mới nhất của pháp luật, ATS cam kết hỗ trợ doanh nghiệp:
- Thực hiện lập và quản lý hóa đơn giá trị gia tăng đúng quy định, đảm bảo tính chính xác và kịp thời;
- Hỗ trợ kê khai thuế GTGT và các loại thuế liên quan theo đúng quy định của Nhà nước;
- Tư vấn các giải pháp quản lý hóa đơn, chứng từ hiệu quả, tối ưu chi phí vận hành;
- Giúp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thuế, giảm thiểu rủi ro trong quá trình kiểm tra, thanh tra thuế.
Khi lựa chọn hợp tác với ATS, doanh nghiệp sẽ được hưởng lợi từ hệ thống quy trình chuyên nghiệp, công nghệ hiện đại và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm. ATS giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành, tập trung phát triển kinh doanh mà không lo lắng về các thủ tục kế toán, thuế phức tạp.

Kết luận
Việc hiểu rõ hóa đơn thương mại và hóa đơn giá trị gia tăng cũng như sự khác biệt giữa hai loại hóa đơn này là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật, đảm bảo tính minh bạch trong quản lý tài chính và thuế. Đồng thời, việc áp dụng đúng quy trình lập, kê khai và lưu trữ hóa đơn theo Thông tư 39/2014/TT-BTC và Nghị định 123/2020/NĐ-CP góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu và giao dịch trong khu phi thuế quan.
Để tối ưu hóa công tác kế toán và khai thuế, doanh nghiệp nên lựa chọn hợp tác với các đơn vị uy tín như Kế Toán ATS để được hỗ trợ chuyên sâu, đảm bảo tuân thủ pháp luật và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh.

